사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "hải trình, chuyến đi biển" (1)

hải trình, chuyến đi biển
영어 명사sea route, voyage
내 단어장
Chuyến hải trình xuyên đại dương mất nhiều tuần.
The trans-oceanic voyage took many weeks.

swap_horiz 관련 단어 "hải trình, chuyến đi biển" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "hải trình, chuyến đi biển" (0)

표현이 없습니다.